cỗ đòn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái giá hoặc khung để khiêng quan tài trong đám tang: "cỗ đòn" là một dụng cụ dùng trong tang lễ, thường gồm hai thanh dài song song hoặc một khung gỗ, được buộc hoặc đặt quan tài lên trên để người khiêng có thể vác đi. Đây là một từ chỉ vật cụ thể trong nghi lễ truyền thống.
- Phương tiện chuyên chở người chết trong đám rước tang: "cỗ đòn" cũng có thể ám chỉ toàn bộ cấu trúc dùng để di chuyển quan tài từ nhà tang lễ đến nơi chôn cất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta khiêng quan tài trên cỗ đòn ra nghĩa trang. (Người ta khiêng quan tài bằng cái giá gỗ ra nghĩa trang.)
- Cỗ đòn được làm bằng tre già để chịu được sức nặng. (Cái giá khiêng được làm bằng tre già để chịu được sức nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cỗ đòn tang": cụm từ chỉ cỗ đòn dùng trong tang lễ, nhấn mạnh mục đích tang thương.
- Đám tang dùng cỗ đòn tang truyền thống thay vì xe tang hiện đại. (Đám tang dùng giá khiêng tang lễ truyền thống thay vì xe tang hiện đại.)
"khiêng cỗ đòn": hành động khiêng quan tài trên cỗ đòn.
- Những người thân trong gia đình cùng nhau khiêng cỗ đòn. (Những người thân trong gia đình cùng nhau khiêng quan tài trên giá gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Đòn (danh từ): thanh dài, thường làm bằng gỗ hoặc tre, dùng để khiêng hoặc làm công cụ.
- Chiếc đòn gánh đã cũ. (Thanh tre dùng để gánh đã cũ.)
Cỗ (danh từ): bộ phận hoặc vật có cấu trúc hoàn chỉnh, như "cỗ xe", "cỗ máy".
- Cỗ xe ngựa đang chờ ở cổng. (Bộ xe ngựa đang chờ ở cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Giá khiêng: dụng cụ có cấu trúc tương tự để khiêng vật nặng.
- Giá khiêng quan tài được làm chắc chắn. (Giá khiêng quan tài được làm chắc chắn.)
- Kiệu tang: kiệu dùng trong tang lễ, thường trang trọng hơn cỗ đòn.
- Kiệu tang được trang hoàng bằng vải trắng. (Kiệu tang được trang trí bằng vải trắng.)
Thành ngữ liên quan
- Cỗ đòn, áo quan: nhấn mạnh các vật dụng không thể thiếu trong tang lễ truyền thống.
- Chuẩn bị cỗ đòn, áo quan là công việc của người lo tang. (Chuẩn bị giá khiêng và quan tài là công việc của người lo tang.)